Đăng ký qua tin nhắn SMS soạn [số phiếu bảo hành] [số serial máy] gởi 19001703
Bộ phận chăm sóc khách hàng
18001701
Bộ phận tư vấn kỹ thuật
18001702
Máy lạnh gắn trần > RGT-CM
Chức năng cơ bản
Ba tốc độ quạt kèm chức năng tự động điều chỉnh
Cánh đảo gió tự động
Chống các tác nhân gây ăn mòn và chịu được môi trường vùng biển
Tự chọn chế độ hoạt động
Mặt nạ dễ dàng tháo ráp để lao chùi
Lọc sạch không khí
Chức năng tự chẩn đoán hỏng hóc và tự động bảo vệ
Điều khiển từ xa
Hẹn giờ hoạt động
Điều khiển bằng phím nhấn
Tự khởi động khi có điện lại
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
RGT-CM chỉ làm lạnh; RGT_H-CM làm lạnh & sưởi
Dàn lạnh
Model
RGT12(H)-CM
RGT18(H)-CM
RGT24(H)-CM
RGT36(H)-CM
RGT36(H)-CMT
RGT48(H)-CM
RGT60(H)-CM
Dàn nóng
Model
RC12(H)-CMG
RC18(H)-CMG
RC24(H)-CMG
RC36(H)-CMG
RC36(H)-CMGT
RC48(H)-CMG
RC60(H)-CMG
Công suất lạnh/sưởi danh định
kW
2.7/3.0
5.3/5.8
7.0/7.6
10.7/11.7
10.7/11.7
14.1/15.2
17.6/19.0
Nguồn điện
V/ Ph/ Hz
220/1/50
220/1/50
220/1/50
220/1/50
380/3/50
380/3/50
380/3/50
Công suất điện (lạnh/sưởi)
W
1,380/1,280
1,880/1,730
2,480/2,290
4,140/3,910
3,936/3,840
5,410/5,290
5,880/5,980
Hiệu suất năng lượng
lạnh/sưởi EER/COP
W/W
2.55
2.98
2.81
3.39
2.84
3.33
2.55
2.92
2.66
2.98
2.60
2.88
2.99
2.94
Năng suất tách ẩm
L/h
1.5
1.9
2.4
3.7
3.7
4.4
5.5
Dòng điện hoạt động (lạnh/sưởi)
A
6.4/5.9
8.6/8.0
11.6/10.9
19.0/18.0
7.1/6.9
9.8/9.8
10.3/10.3
Lưu lượng gió
m3/h
560/480/420
810/700/580
1200/1050/900
1700/1500/1200
1700/1500/1200
1900/1600/1300
1900/1600/1300
Loại máy nén
-
Rotary
Rotary
Rotary
Scroll
Scroll
Scroll
Scroll
Gas R22 (lạnh/sưởi)
gr
680/1,000
950/1,520
1,000/1,900
1,800/2,500
1,800/2,500
2,500/3,500
2,400/4,000
Ống
Ống gas lỏng
Ømm
6.35
6.35
9.52
9.52
9.52
9.52
9.52
Ống gas hơi
Ømm
12.7
12.7
15.88
19.05
19.05
19.05
19.05
Ống nước xả
Ømm
25
25
25
25
25
25
25
Chiều dài ống tương đương max.
m
15
15
15
20
20
20
20
Chiều cao ống max.
m
8
8
8
10
10
10
10
Độ ồn
Dàn lạnh
dB(A)
45/42/40
48/45/43
48/46/44
48/46/44
48/46/44
52/48/45
52/48/45
Dàn nóng
dB(A)
50
53
55
58
58
60
60
Kích thước R x S x C (mm)
Dàn lạnh
thân
580x275x580
840x230x840
840x230x840
840x285x840
840x285x840
840x285x840
840x285x840
mặt nạ
650x30x650
950x50x950
950x50x950
950x50x950
950x50x950
950x50x950
950x50x950
Dàn nóng
mm
880x540x305
880x540x305
925x700x365
960x840x390
960x840x390
910x1330x400
910x1330x400
Trọng lượng
Dàn lạnh(thân/mặt nạ)
kg
25/4
25/5
28/5
31/5
31/5
32/5
32/5
Dàn nóng(lạnh/sưởi)
kg
34/35
48/49
54/55
75/92
75/92
88/96
96/99
Phạm vi hiệu quả *)
m2
15 ~ 25
20 ~ 35
28 ~ 50
40 ~ 70
40 ~ 70
55 ~ 95
60 ~ 105
Công suất lạnh danh định dựa trên các điều kiện sau: nhiệt độ gió hồi 27oC
bầu khô & 19oC
bầu ướt; nhiệt độ ngoài trời 35oC
bầu khô; chiều dài đường ống ga 5m.