|
|
|
|
|
|
|
|
Máy lạnh đặt đứng > RF |
 |
| |
Specifications
|
Thông số kỹ thuật |
|
RF-B chỉ làm lạnh; RF(H)-B làm lạnh & sưởi |
|
|
Dàn lạnh |
Model |
|
RF24(H)-B1 |
RF36(H)-B1 |
RF48(H)-B1 |
RF60(H)-B1 |
|
Dàn nóng |
Model |
|
RC24(H)-RFB1 |
RC36(H)-RFB1 |
RC48(H)-RFB1 |
RC60(H)-RFB1 |
|
Công suất lạnh / sưởi danh định |
Btu/h |
24,000/28,000 |
36,000/39,000+12,000 |
48,000/52,000+12,000 |
60,000/65,000+14,500 |
|
kW |
7.0/8.2 |
10.55/11.6 |
14.1/15.2+3.5 |
17.56/19.1+4.2 |
|
Nguồn điện |
V/ Ph/ Hz |
220V / 1Ph / 50Hz |
380V / 3Ph / 50Hz |
|
Công suất điện (lạnh/sưởi) |
W |
2,650/2,650 |
3,710/3,710+3,500 |
5,100/5,100+3,500 |
6,300/6,300+4,200 |
Hiệu suất năng lượng
lạnh/sưởi EER/COP |
Btu/W.h
W/W |
9.1
3.1 |
9.7
3.1 |
9.4
3.0 |
9.5
2.8 |
|
Năng suất tách ẩm |
L/h |
2.4 |
3.6 |
4.2 |
6 |
|
Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) |
A |
12.3/12.3 |
18.8/18.8+5.8 |
8.6/8.6+5.8 |
11/11+7.3 |
|
Lưu lượng gió |
m3/h |
1,000 |
1,200 |
2,100 |
2,200 |
|
Loại máy nén |
|
Scroll |
Scroll |
Scroll |
Scroll |
|
Gas R22 (lạnh/sưởi) |
gr |
1650/2450 |
1400/2900 |
1700/3100 |
4400/4400 |
|
Ống |
Ống gas lỏng |
Ømm |
9.53 |
12.7 |
12.7 |
12.7 |
|
Ống gas hơi |
Ømm |
15.9 |
19.1 |
19.1 |
19.1 |
|
Ống nước xả |
Ømm |
27 |
27 |
27 |
27 |
|
Chiều dài ống tương đương max. |
m |
20 |
25 |
25 |
30 |
|
Chiều cao ống max. |
m |
10 |
10 |
10 |
15 |
|
Độ ồn |
Dàn lạnh |
dB(A) |
45 |
45 |
45 |
46 |
|
Dàn nóng |
dB(A) |
52 |
57 |
57 |
62 |
|
Kích thước W x H x D (mm) |
Dàn lạnh |
mm |
500x1665x273 |
540x1775x379 |
540x1775x379 |
600x1900x358 |
|
Dàn nóng |
mm |
845x695x335 |
990x960x360 |
990x960x360 |
940x1245x360 |
|
Trọng lượng |
Dàn lạnh |
kg |
40 |
44 |
54 |
65 |
|
Dàn nóng |
kg |
63 |
86 |
101 |
116 |
|
Phạm vi hiệu quả |
m2 |
30 ~ 50 |
55 ~ 75 |
60 ~ 85 |
80 ~ 150 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Bảng giá tham khảo chỉ làm lạnh |
USD |
1,181 |
1,525 |
1,588 |
2,300 |
|
Bảng giá tham khảo làm lạnh & sưởi |
USD |
|
|
|
|
Ghi chú:
Đơn giá trên chưa bao gồm VAT
- Thuế VAT cho A/C
có công suất < 90.000 Btu/h là 10%
-
Thuế VAT cho A/C có công
suất > 90.000 Btu/h là 5%
Catalogue và
Hướng dẩn sử dụng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Trụ sở chính:
364 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh.
Điện thoại: (84.8) 3.8497.227 Fax: (84.8) 3.8104.468
Email: info@reetech.com.vn
Website: www.reetech.com.vn
Sơ đồ website |
Nhà Xưởng:
Lô I – 4, đường số 11, Nhóm CNI, KCN Tân Bình, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Tp. HCM
Điện thoại: (84.8) 3.8164.207 Fax: (84.8) 3.8164.209
Bản đồ
|
| ©2007 Bản quyền của Công ty Cổ Phần Điện Máy R.E.E. Phát triển bởi TÂN ĐỨC (TD&T). |
|
|