GIỚI THIỆU TIN TỨC SẢN PHẨM DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN HỆ THỐNG PHÂN PHỐI DỊCH VỤ BẢO HÀNH DỊCH VỤ BẢO TRÌ CÔNG TRÌNH TIÊU BIỂU DOWNLOAD
 

Đăng ký Bảo hành
Mail
Đăng ký qua E-Mail
Email [số phiếu bảo hành] & [số serial máy] đến dangkybaohanh@reetech.com.vn
Mail
Đăng ký qua tin nhắn SMS
soạn [số phiếu bảo hành] [số serial máy] gởi 19001703
Bộ phận chăm sóc khách hàng
18001701
 
Bộ phận tư vấn kỹ thuật
18001702
 
Máy lạnh âm trần > RD-B4
Chức năng cơ bản

Chế độ hoạt động êm dịu

Chế độ làm lạnh (sưởi) nhanh
Thông số kỹ thuật/ Specification
Thông số kỹ thuật/ Specifications              
RD-B4 chỉ làm lạnh (Cooling only); RB(H)-B4 làm lạnh & sưởi (Heatpump)        
Dàn lạnh Model   RD30(H)-B4 RD36(H)-B4 RD36(H)-B4T RD48(H)-B4 RD60(H)-B4 RD100(H)-B4
Dàn nóng Model   RC30(H)-BNA RC36(H)-BNA RC36(H)-BNAT RC48(H)-BNA RC60(H)-BNA RC100(H)-BNA
Công suất lạnh / sưởi C/H Btu/h 28,000/31,000 36,000/40,000 36,000/40,000 48,000/52,000 60,000/65,000 96,000/107,000
kW 8.2/9.1 10.6/11.7 10.6/11.7 14.1/15.2 17.6/19.0 28.1/31.5
Nguồn điện (Power supply) V/ Ph/ Hz 220/1/50 220/1/50 380/3/50 380/3/50 380/3/50 380/3/50
Công suất điện (Power input C/H) W 3,050/2,860 4,000/3,800 4,050/3,800 5,300/5,200 6,500/6,400 10,200/9,900
Hiệu suất năng lượng (EER)     Cooling
                                              Heating
W/W 2.7
3.2
2.7
3.1
2.7
3.1
2.7
3.0
2.7
3.0
2.8
3.2
Năng suất tách ẩm (Moisture removal) L/h 2.5 3.8 3.8 4.4 6.0 9.4
Dòng điện định mức (Rated current) C/H A 14.8/13.8 18.0/18.5 7.6/7.9 8.9/7.7 11.7/11.4 18.5/17.2
Lưu lượng gió (Air flow rate - High speed) m3/h 1,650 2,200 2,200 3,450 3,550 4,400
Ngoại áp suất tĩnh
(External static pressure)
Pa 50 50 50 75 75 100
Loại máy nén (Compressor type) Scroll Scroll Scroll Rotary Scroll Scroll
Gas R22 C/H (R22 charged) gr 1,600/2,000 2,100/2,800 2,000/2,800 2,000/3,300 3,200/4,300 4,550 x 2
Ống (Pipe) Ống gas lỏng(liquid p.) Ømm 9.5 9.5 9.5 12.7 12.7 12,7 x 2
Ống gas hơi(gas p.) Ømm 15.9 19.1 19.1 19.1 19.1 19,1 x 2
Ống nước xả(drain p.) Ømm 34 MPT 34 MPT 34 MPT 34 MPT 34 MPT 34 MPT
Chiều dài ống tương đương max.
(Max.equivalent length)
m 30 50 50 50 50 50
Chiều cao ống max.
(Max.height difference)
m 10 20 20 25 25 25
Độ ồn  Dàn lạnh dB(A) 46/45/44 56/54/50 56/54/50 58/56/50 57/53/50 60/57/55
Dàn nóng dB(A) 53 60 60 63 63 70
Kích thước W x H x D  Dàn lạnh(indoor unit) mm 855x400x690 855x400x690 855x400x690 1200x400x690 1200x400x690 1350x450x760
Dàn nóng(outdoor unit) mm 845x695x335 990x965x355 990x965x355 990x965x355 990x1165x340 1830x880x995
Trọng lượng (Net weight) Dàn lạnh(indoor unit) kg 44 50 65 65 65 96
Dàn nóng(outdoor unit) kg 48/55 79/90 79/94 88/94 93/102 245/250
Phạm vi hiệu quả (Application area) m2 30 ~ 50 55 ~ 75 55 ~ 75 60 ~ 85 80 ~ 105 160 ~ 210
Tờ bướm RD-B4
 
Trụ sở chính:
364 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh.
Điện thoại: (84.8) 3.8497.227 Fax: (84.8) 3.8104.468
Email: info@reetech.com.vn
Website: www.reetech.com.vn
Sơ đồ website
Nhà Xưởng:
Lô I – 4, đường số 11, Nhóm CNI, KCN Tân Bình, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Tp. HCM
Điện thoại: (84.8) 3.8164.207 Fax: (84.8) 3.8164.209
Bản đồ
©2007 Bản quyền của Công ty Cổ Phần Điện Máy R.E.E. Phát triển bởi TÂN ĐỨC (TD&T).